Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.500.000
  • SJC ≥ 5C: 56.520.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.530.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.156,30
  • CNY3.499,03
  • JPY227,87
  • KRW20,93
  • RUB344,84
  • SGD17.360,92
  • THB759,33
  • MYR5.682,74
  • AUD17.234,41
  • CAD17.904,90
  • CHF25.940,00
  • DKK3.764,08
  • HKD3.037,83
  • INR326,51
  • SEK2.699,56
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.500.000
  • SJC ≥ 5C: 56.520.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.530.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.156,30
  • CNY3.499,03
  • JPY227,87
  • KRW20,93
  • RUB344,84
  • SGD17.360,92
  • THB759,33
  • MYR5.682,74
  • AUD17.234,41
  • CAD17.904,90
  • CHF25.940,00
  • DKK3.764,08
  • HKD3.037,83
  • INR326,51
  • SEK2.699,56
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.156,30
  • CNY3.499,03
  • JPY227,87
  • KRW20,93
  • RUB344,84
  • SGD17.360,92
  • THB759,33
  • MYR5.682,74
  • AUD17.234,41
  • CAD17.904,90
  • CHF25.940,00
  • DKK3.764,08
  • HKD3.037,83
  • INR326,51
  • SEK2.699,56
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.500.000
  • SJC ≥ 5C: 56.520.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.530.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic